Bi LED Titan Black 2026
Thông số kỹ thuật
| Loại Đèn | Bi LED |
|---|---|
| Năm sản xuất | 2026 |
| Vị Trí Lắp Đặt | Đèn chính |
| Dòng Xe Phù Hợp | Ô Tô |
| Công Suất Cos | ~70 W |
| Công Suất Pha | ~80 W |
| Nhân LED | 6 + 1 |
| Nhiệt màu | 5200K / tâm Pha 3000K |
| Hệ Thống Tản Nhiệt | Nhôm + quạt |
| Tuổi thọ | 30.000 Giờ |
| Điện Áp | 12 -16V |
| Kích Thước Lens | 3.0 Inch |
| Đặc Điểm Nổi Bật | Chuẩn bi Led đuôi vặn thế hệ mới |
Bi LED Titan Black 2026
Hai lựa chọn lens tròn và vuông cho cụm đèn chính; phương án lắp được xác nhận sau khi kiểm tra xe thực tế.
Công lắp, pát, giắc, dây, CANBUS/decoder và vật tư phát sinh (nếu có) được kiểm tra, báo riêng theo xe.
Thông tin nhanh về Titan Black 2026
Titan Black 2026 có hai phiên bản lens tròn và lens vuông để phù hợp với thiết kế cụm đèn của nhiều dòng xe.
Phụ kiện đuôi vặn đi kèm hỗ trợ lắp trên xe dùng chân H4; các cấu hình khác cần kiểm tra cụm đèn trước khi lắp.
Phiên bản Lens tròn / lens vuông
Ánh sáng Cos 5200K · tâm Pha 3000K
Lắp đặt Kiểm tra xe thực tế · có phụ kiện H4
Video giới thiệu Titan Black 2026
Chọn theo nhu cầu
Titan Black 2026 giải quyết vấn đề gì?
Thiếu sáng đường trường
Phù hợp khi cần nâng cấp cụm đèn chính; phương án Cos/Pha được xác nhận sau khi kiểm tra cấu hình đèn hiện tại.
Muốn vùng Pha vàng trung tâm
Tâm Pha 3000K cần được căn chỉnh theo từng cụm đèn trước khi bàn giao.
Cần chọn lens theo cụm đèn
Có lens tròn và vuông. Không gian gá, chân/bát và chiều sâu cụm đèn quyết định phương án phù hợp.
Thông số kỹ thuật
Vùng sáng Cos và Pha theo từng nhu cầu
Cos 5200K: cấu hình nhiệt màu được công bố
Cos sử dụng nhiệt màu 5200K theo thông số sản phẩm. Vùng sáng cần được kiểm tra và căn chỉnh theo cụm đèn thực tế sau khi lắp.
Tâm Pha 3000K: cấu hình ánh sáng vàng ở tâm
Tâm Pha 3000K là cấu hình được công bố của sản phẩm, không thay thế đèn sương mù chuyên dụng. Hiệu quả thực tế cần được kiểm tra sau khi căn chỉnh.
Thiết kế & lắp đặt
Hai kiểu lens, phụ kiện H4 và tản nhiệt chủ động
Kiểu lens
Tròn hoặc vuông
Thân đèn màu ánh bạc cùng lens trong, hướng đến việc giữ thẩm mỹ nguyên bản của xe
Hai phiên bản lens tròn và lens vuông để phù hợp với nhiều kiểu cụm đèn
Kiểm tra không gian lắp và phương án gá trước khi chốt
Tản nhiệt
Nhôm + quạt
Tản nhiệt nhôm kết hợp quạt
Khoảng trống sau cụm đèn cần được kiểm tra
Không gian lắp đặt ảnh hưởng khả năng vận hành thực tế
Quạt tản nhiệt 45 mm hỗ trợ lưu thông khí phía sau cụm đèn
Hỗ trợ xe sử dụng thiết kế chân H4
Sản phẩm có phụ kiện đuôi vặn đi kèm, hỗ trợ lắp trên các mẫu xe có thiết kế chân H4. Những cấu hình chân/bát khác, cụm đèn hẹp hoặc hệ điện đặc thù vẫn cần kiểm tra trực tiếp trước khi thi công.
Kiểm tra trước khi lắp
Thông số và điều kiện tương thích theo xe
Kích thước cần đối chiếu
Lens tròn: 130 × 80 × 80 mm.
Lens vuông: 130 × 80 × 65 mm.
Cần kiểm tra khoảng trống phía sau cụm đèn, đặc biệt với khoang lắp hẹp.
Phụ kiện đuôi vặn H4 đi kèm trong hộp; chân/bát khác cần kiểm tra riêng.
Những hạng mục cần xác nhận
Chân đèn, bát lắp, giắc kết nối, nguồn điện và vị trí đi dây.
CANBUS/decoder nếu phát sinh sẽ được tư vấn và báo riêng theo xe.
Xe có cụm đèn quá hẹp, hệ điện đặc thù hoặc không đủ điều kiện căn chỉnh cần đánh giá trực tiếp.
Sau lắp cần kiểm tra và căn chỉnh vùng sáng để hạn chế chói và phù hợp hơn với cấu hình xe.
Dòng Titan Black
Titan Black qua 3 thế hệ
Phiên bản 2026
Ưu tiên nâng cấp cụm đèn chính
Muốn Bi LED 3 inch với Cos 5200K.
Ưu tiên tâm Pha 3000K ở vùng trung tâm.
Cần lựa chọn lens tròn hoặc vuông theo cụm đèn.
Chấp nhận kiểm tra xe trước khi xác nhận lắp.
Nếu đang dùng Titan Black đời cũ, chưa nên nâng cấp chỉ vì kỳ vọng “sáng hơn” nếu chưa có dữ liệu đo trong cùng điều kiện.
Tư vấn trước khi lắp
Cần kiểm tra phương án theo xe?
CA LẮP THỰC TẾ
Tham khảo các xe đã lắp đèn Titan Black
Các hồ sơ bên dưới thuộc Titan Black 2.0, dùng để tham khảo quá trình thi công; không phải kết quả thử nghiệm Titan Black 2026 .
Toyota Camry
Bi LED Titan Black 2.0
Hồ sơ nâng cấp Titan Black 2.0 cho cụm đèn Toyota Camry , kèm hình ảnh sau thi công.
Kia Morning
Bi LED Titan Black 2.0
Hồ sơ Kia Morning nâng cấp Titan Black 2.0, kèm hình ảnh sau thi công.
Tổng hợp các mẫu xe
Bi LED Titan Black 2.0
Quy trình mua & lắp
Tiếp nhận xe
Ghi nhận tình trạng và nhu cầu sử dụng.
Tư vấn phương án
Đánh giá vị trí lắp và phương án phù hợp.
Xác nhận thi công
Thống nhất hạng mục và chi phí dự kiến.
Thi công lắp đặt
Lắp đặt theo phương án đã xác nhận.
Căn chỉnh ánh sáng
Kiểm tra Cos/Pha, độ cao và mặt cắt.
Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra kết nối và vận hành hệ thống.
Địa chỉ lắp Bi LED Titan Black 2026 uy tín
Để Bi LED Titan Black 2026 hoạt động đúng cấu hình, nên kiểm tra trực tiếp cụm đèn, hệ điện và không gian lắp đặt của xe trước khi thi công. Kỹ thuật viên sẽ tư vấn phiên bản lens, căn chỉnh vùng sáng Cos/Pha và xác nhận hạng mục phát sinh nếu có.
Tư vấn theo xe
Kiểm tra đời xe, kiểu chóa đèn, nhu cầu đi phố hoặc đi đường trường trước khi đề xuất phương án lắp.
Lắp đặt đúng kỹ thuật
Đi dây gọn gàng, kiểm tra nguồn điện, cố định phụ kiện và căn chỉnh vùng sáng sau khi lắp.
Kiểm tra khi bàn giao
Đối chiếu hoạt động Cos/Pha, vị trí đèn và các hạng mục đã thực hiện trước khi bàn giao xe.
Câu hỏi thường gặp
Titan Black 2026 có lens tròn và lens vuông. Phiên bản phù hợp được chọn theo thiết kế cụm đèn, không gian lắp và phương án giữ thẩm mỹ nguyên bản cho từng xe.
Cos 5200K và tâm Pha 3000K là cấu hình công bố của sản phẩm. Vùng sáng cần được kiểm tra và căn chỉnh theo cụm đèn thực tế của từng xe sau khi lắp.
Phụ kiện đuôi vặn hỗ trợ các xe dùng chân H4. Với cấu hình khác, X-Light.vn sẽ kiểm tra trực tiếp chân đèn, bát lắp, nguồn điện và không gian cụm đèn trước khi chốt phương án.
Gửi hãng xe, đời xe, khu vực đang ở và ảnh cụm đèn nếu có. Đội ngũ X-Light sẽ tư vấn sơ bộ, sau đó hướng dẫn bạn đến chi nhánh phù hợp để kiểm tra xe và xác nhận lịch lắp.




